Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31545

masseur

/'mæsə:/

danh từ

  • người đàn ông làm nghề xoa bóp
Biến thể từ masseurs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a male massager

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...