Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26897

masseuse

/mæ'sə:z/

danh từ

  • người đàn bà làm nghề xoa bóp
Biến thể từ masseuses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female massager

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...