Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31067

massif

/'mæsi:f/

danh từ

  • (địa lý,ddịa chất) khối núi
Biến thể từ massifs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a block of the earth's crust bounded by faults and shifted to form peaks of a mountain range

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...