Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

massiveness

/'mæsivnis/ phổ biến #41859
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

massiveness

/'mæsivnis/

danh từ

  • tính to lớn, tính đồ sộ, tính chắc nặng
  • vẻ thô
Định nghĩa tiếng Anh

n an unwieldy largeness n the property of being large in mass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...