Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41859

massiveness

/'mæsivnis/

danh từ

  • tính to lớn, tính đồ sộ, tính chắc nặng
  • vẻ thô
Định nghĩa tiếng Anh

n an unwieldy largeness\nn the property of being large in mass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...