Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34952

massless

//

* tính từ
  • có khối lượng bằng 0; không có khối lượng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...