master a skill
Nghĩa thường dùng
“He worked hard to master the skill of public speaking.”Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thành thạo kỹ năng nói trước công chúng.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He worked hard to master the skill of public speaking.”Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thành thạo kỹ năng nói trước công chúng.
Đang tải...