Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

master language nuances

/ˈmɑːstər ˈlæŋɡwɪdʒ ˈnjuːɑːnsɪz/

Nghĩa thường dùng

thành thạo những sắc thái ngôn ngữ cụm từ

“Mastering language nuances improves communication skills.”Thành thạo những sắc thái ngôn ngữ cải thiện kỹ năng giao tiếp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...