Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

master language skills

/ˈmɑːstər ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/

Nghĩa thường dùng

trở nên rất thành thạo trong một ngôn ngữ cụm từ

“It takes time to master language skills.”Cần thời gian để thành thạo kỹ năng ngôn ngữ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...