Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

master-at-arms

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

master-at-arms

//

* danh từ
  • sĩ quan phụ trách về kỷ luật trật tự
Định nghĩa tiếng Anh

n. the senior petty officer; responsible for discipline aboard ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...