Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

master-at-arms

//

* danh từ
  • sĩ quan phụ trách về kỷ luật trật tự
Định nghĩa tiếng Anh

n. the senior petty officer; responsible for discipline aboard ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...