Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

master-stroke

/'mɑ:stəstrouk/
Biến thể từ master-strokes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

master-stroke

/'mɑ:stəstrouk/

danh từ

  • kỳ công, hành động tài tình, nước bài xuất sắc ((nghĩa bóng))
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...