masterdom
/'mɑ:stәdәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
masterdom
//
* danh từ- địa vị thống trị
Định nghĩa tiếng Anh
n. Dominion; rule; command.
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Dominion; rule; command.
Đang tải...