Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

masterfully

/ˈmɑ:stəfʊlɪ/ phổ biến #24994
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

masterfully

//

* phó từ
  • xem masterful
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a skillfully masterful manner; with the skill of a master

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...