Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mastication

/,mæsti'keiʃn/ phổ biến #46021
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mastication

/,mæsti'keiʃn/

danh từ

  • sự nhai
Định nghĩa tiếng Anh

n biting and grinding food in your mouth so it becomes soft enough to swallow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...