Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

masticatory

/'mæstikətəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

masticatory

/'mæstikətəri/

tính từ

  • để nhai; để nghiền
Định nghĩa tiếng Anh

a. Chewing; adapted to perform the office o/ chewing food. n. A substance to be chewed to increase the saliva.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...