Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28971

mastiff

/'mæstif/

danh từ

  • giống chó lớn tai cụp
Biến thể từ mastiffs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an old breed of powerful deep-chested smooth-coated dog used chiefly as a watchdog and guard dog

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...