mastoid bone
/'mæstɔid'boun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mastoid bone
/'mæstɔid'boun/
danh từ
- xương chũm (sau mang tai)
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...