Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mastoidectomy

/,mæstɔi'dektәmi/ phổ biến #33551
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mastoidectomy

//

* danh từ
  • thủ thuật cắt xương chũm
Định nghĩa tiếng Anh

n. surgical removal of some or all of the mastoid process

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...