Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mastoiditis

/.mæstɒi'daitis/ phổ biến #41603
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mastoiditis

//

* danh từ
  • chứng viêm xương chũm
Định nghĩa tiếng Anh

n. inflammation of the mastoid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...