Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

match-box

/'mætʃbɔks/

danh từ

  • bao diêm
Biến thể từ match-boxes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...