Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

matchet

/'mætʃit/

danh từ

  • dao rựa (để chặt mía)
  • dao (dùng làm vũ khí)
Định nghĩa tiếng Anh

n a large heavy knife used in Central and South America as a weapon or for cutting vegetation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...