Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

materfamilias

/'meitəfə'miliæs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

materfamilias

/'meitəfə'miliæs/

danh từ

  • bà chủ gia đình
Định nghĩa tiếng Anh

n a female head of a family or tribe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...