Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16990

materialistic

/mə,tiəriə'listik/

tính từ

  • duy vật
    • the materialistic conception of history: quan điểm duy vật về lịch sử
  • nặng về vật chất, quá thiên về vật chất
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by materialism

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...