Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17329

materially

/mə'tiəriəli/

phó từ

  • vật chất, hữu hình; cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to material aspects\nr. to a significant degree

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...