Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

materiel

/mәtiәri'el/ phổ biến #24543
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

materiel

//

* danh từ
  • trang thiết bị
Định nghĩa tiếng Anh

n. equipment and supplies of a military force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...