maternalize
/mә't\\\\:nəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maternalize
//
* ngoại động từ- làm cho trở thành mẹ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...