maternity hospital
/mə'tə:niti'hɔspitl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maternity hospital
/mə'tə:niti'hɔspitl/
danh từ
- nhà hộ sinh
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...