Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

maternity leave

/mə'tə:niti'li:v/

danh từ

  • phép nghỉ đẻ, thời gian nghỉ đẻ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...