Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maternity robe

/mə'tə:niti'roub/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maternity robe

/mə'tə:niti'roub/

danh từ

  • áo đàn bà chửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...