mateship
/ˈmeɪtʃɪp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mateship
//
* danh từ- tình bạn; quan hệ đồng nghiệp
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...