Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

matey

/'meiti/ phổ biến #45403
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

matey

/'meiti/

tính từ

  • thân mật, thân thiết
Định nghĩa tiếng Anh

s (used colloquially) having the relationship of friends or pals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...