Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mathematize

/'mæθəmətaɪz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mathematize

//

* ngoại động từ
  • trình bày dưới hình thức toán học; toán học hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...