Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

matins

/mætnz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

matins

//

* danh từ
  • kinh cầu nguyện buổi sáng (Công giáo)
  • lễ cầu nguyện buổi sáng (Anh giáo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the first canonical hour; at daybreak

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...