matlo
/'mætlou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
matlo
/'mætlou/
danh từ
- (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...