Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

matrass

/'mætrəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

matrass

/'mætrəs/

danh từ

  • bình dài cổ (để chưng cất)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A round-bottomed glass flask having a long neck; a bolthead.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...