Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

matricidal

/'meitrisaidl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

matricidal

/'meitrisaidl/

tính từ

  • (thuộc) tội giết mẹ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to matricide.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...