Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

matrilineally

//

* phó từ
  • xem matrilineal
Định nghĩa tiếng Anh

r by descent through the female line

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...