Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

matrilineally

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

matrilineally

//

* phó từ
  • xem matrilineal
Định nghĩa tiếng Anh

r by descent through the female line

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...