Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

matrimonial

/,mætri'mounjəl/ phổ biến #24631
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

matrimonial

/,mætri'mounjəl/

tính từ

  • (thuộc) hôn nhân
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the state of marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...