Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #23355

matrimony

/'mætriməni/

danh từ

  • hôn nhân; đời sống vợ chồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ceremony or sacrament of marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...