matrixer
/'meitriksә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
matrixer
//
- (máy tính) sơ đồ ma trận
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...