Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

matronage

/'meitrənidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

matronage

/'meitrənidʤ/

danh từ

  • thân phận người đàn bà có chồng
  • sự trông nom của bà quản lý (bệnh viện, trường học...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of a matron. n. The collective body of matrons.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...