Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

matronal

/'meitrənəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

matronal

/'meitrənəl/

tính từ

  • (thuộc) người đàn bà có chồng
  • đứng đắn, nghiêm trang, đoan trang
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a matron; suitable to an elderly lady or to a married woman; grave; motherly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...