Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

matronly

/'meitrənəl/ phổ biến #28344
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

matronly

/'meitrənəl/

tính từ

  • (thuộc) người đàn bà có chồng
  • đứng đắn, nghiêm trang, đoan trang
Định nghĩa tiếng Anh

s. befitting or characteristic of a fully mature woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...