matronly
/'meitrənəl/
tính từ
- (thuộc) người đàn bà có chồng
- đứng đắn, nghiêm trang, đoan trang
Định nghĩa tiếng Anh
s. befitting or characteristic of a fully mature woman
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. befitting or characteristic of a fully mature woman
Đang tải...