Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28344

matronly

/'meitrənəl/

tính từ

  • (thuộc) người đàn bà có chồng
  • đứng đắn, nghiêm trang, đoan trang
Định nghĩa tiếng Anh

s. befitting or characteristic of a fully mature woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...