Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

matutinal

/,mætju:'tainl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

matutinal

/,mætju:'tainl/

tính từ

  • (thuộc) buổi sáng, (thuộc) ban mai; vào buổi sáng, vào lúc ban mai
Định nghĩa tiếng Anh

a. pertaining to or occurring in the morning

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...