mawkishness
/'mɔ:kiʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mawkishness
/'mɔ:kiʃnis/
danh từ
- tính nhạt nhẽo; tính buồn nôn (mùi vị)
- (nghĩa bóng) tính uỷ mị, tính sướt mướt
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality or state of being mawkish.