Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mawseed

/'mɔ:si:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mawseed

/'mɔ:si:d/

danh từ

  • hột quả thuốc phiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. The seed of the opium poppy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...