maximalism
/'mæksiməlizəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maximalism
//
* danh từ- tối đa luận
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...