maximalist
/'mæksiməlist/ phổ biến #38322
Biến thể từ
maximalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maximalist
/'mæksiməlist/
danh từ
- người theo phe đa số (trong đảng xã hội)
- người đòi hỏi mức tối đa