Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maximisation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maximisation

//

* danh từ
  • như maximization
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of raising to the highest possible point or condition or position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...