maximize profits
Nghĩa thường dùng
“The company aims to maximize profits this quarter.”Công ty đặt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận trong quý này.
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The company aims to maximize profits this quarter.”Công ty đặt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận trong quý này.
Đang tải...