Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

may-beettle

/'mei,bi:tl/

-bug) /'meibʌg/

danh từ

  • (động vật học) con bọ da
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...